Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "nghĩa trang" (1)
nghĩa trang
Tiếng Anh
Danh từcemetery
Có 157 nghĩa trang liệt sĩ trong tỉnh.
There are 157 martyrs' cemeteries in the province.
Từ liên quan "nghĩa trang" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "nghĩa trang" (1)
Có 157 nghĩa trang liệt sĩ trong tỉnh.
There are 157 martyrs' cemeteries in the province.
